diverge

/dəˈvɚʤ/

  • Động từ
  • phân kỳ, rẽ ra
  • trệch; đi trệch
  • khác nhau, bất đồng (ý kiến...)
  • làm phân kỳ, làm rẽ ra
  • làm trệch đi

Những từ liên quan với DIVERGE

part, separate, spread, deviate, depart, split, divide, branch, disagree, differ, bifurcate, digress, radiate, fork