dogfight

/ˈdɑːgˌfaɪt/

  • Danh Từ
  • cuộc chó cắn nhau
  • cuộc cắn xé, cuộc ẩu đả, cuộc hỗn chiến như chó cắn nhau
  • cuộc không chiến

Những từ liên quan với DOGFIGHT

dispute, clash, melee, battle, brawl, match, ruckus, fisticuffs, altercation, bout, contest, scuffle, riot, fracas