Downslide | Nghĩa của từ downslide trong tiếng Anh

/ˈdaʊnˌslaɪd/

Những từ liên quan với DOWNSLIDE

downswing, fall, skid, deterioration, downturn, descent, plunge, dive, drop, downfall
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất