dredge

/ˈdrɛʤ/

  • Danh Từ
  • lưới vét (bắt sò hến ở đáy sông)
  • máy nạo vét lòng sông
  • Động từ
  • kéo lưới vét, đánh lưới vét (bắt sò...)
    1. to dredge [for] oysters: đánh lưới; vét bắt sò
  • nạo vét (sông, biển bằng máy nạo vét)
  • rắc (bột, muối, hạt tiêu...)

Những từ liên quan với DREDGE