Earn | Nghĩa của từ earn trong tiếng Anh

/ˈɚn/

  • Động từ
  • kiếm được (tiền...); giành được (phần thưởng, sự khen ngợi...)
    1. to earn one's living: kiếm sống

Những từ liên quan với EARN

clear, gain, perform, gross, draw, receive, collect, rate, acquire, get, make, reap, pull, derive, score
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày