Earn | Nghĩa của từ earn trong tiếng Anh
/ˈɚn/
- Động từ
- kiếm được (tiền...); giành được (phần thưởng, sự khen ngợi...)
- to earn one's living: kiếm sống
Những từ liên quan với EARN
clear,
gain,
perform,
gross,
draw,
receive,
collect,
rate,
acquire,
get,
make,
reap,
pull,
derive,
score