Ersatz | Nghĩa của từ ersatz trong tiếng Anh

/ˈeɚˌsɑːts/

  • Danh Từ
  • thế phẩm

Những từ liên quan với ERSATZ

sham, simulated, false, bogus, phony, spurious
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày