Nghĩa của cụm từ everything is ready trong tiếng Anh

  • Everything is ready
  • Mọi thứ đã sẵn sàng
  • Everything is ready
  • Mọi thứ đã sẵn sàng
  • Is everything ok?
  • Mọi việc ổn không?
  • Thanks for everything
  • Cám ơn về mọi việc
  • How was everything?
  • Món ăn thế nào?
  • My father always supports me in everything I do.
  • Bố tôi luôn ủng hộ tôi trong mọi việc tôi làm.
  • I hope everything goes well
  • Hy vọng mọi việc tốt đẹp
  • Are you ready?
  • Bạn sẵn sàng chưa?
  • I'm getting ready to go out
  • Tôi chuẩn bị đi
  • I'm not ready yet
  • Tôi chưa sẵn sàng
  • I'm ready
  • Tôi sẵn sàng
  • Is it ready?
  • Nó sẵn sàng không?
  • When will it be ready?
  • Khi nào nó sẽ sẵn sàng?

Những từ liên quan với EVERYTHING IS READY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất