exultation

/ˌɛkˌsʌlˈteɪʃən/

  • Danh Từ
  • nỗi hân hoan, nỗi hoan hỉ; nỗi hớn hở
  • sự hân hoan, sự hoan hỉ, sự hớn hở, sự đắc chí, sự hả hê

Những từ liên quan với EXULTATION

delight, merriment, glee, happiness, satisfaction