flourish

/ˈflɚrɪʃ/

  • Danh Từ
  • sự trang trí bay bướm; nét trang trí hoa mỹ; nét viền hoa mỹ
  • sự diễn đạt hoa mỹ; sự vận động tu từ
  • sự vung (gươm, vũ khí, tay)
  • (âm nhạc) hồi kèn; nét hoa mỹ; đoạn nhạc đệm tuỳ ứng; nhạc dạo tuỳ ứng
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự thịnh vượng
  • sự phồn thịnh
    1. in full flourish: vào lúc phồn thịnh nhất
  • Động từ
  • hưng thịnh, thịnh vượng, phát đạt; thành công; phát triển, mọc sum sê (cây...)
  • viết hoa mỹ, nói hoa mỹ
  • khoa trương
  • (âm nhạc) dạo nhạc một cách bay bướm; thổi một hồi kèn
  • vung (vũ khí); khoa (chân), múa (tay)

Những từ liên quan với FLOURISH

augment, spiral, curl, develop, flower, garnish, expand, quirk, multiply, bloom, ornamentation, boom, plume