Floury | Nghĩa của từ floury trong tiếng Anh

/ˈflawɚri/

  • Tính từ
  • như bột
  • phủ đầy bột

Những từ liên quan với FLOURY

dry, granular, mealy, friable, dusty, gravelly, grainy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày