Frequency | Nghĩa của từ frequency trong tiếng Anh

/ˈfriːkwənsi/

Những từ liên quan với FREQUENCY

repetition, beat, density, oscillation, regularity, constancy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày