Goblet | Nghĩa của từ goblet trong tiếng Anh

/ˈgɑːblət/

  • Danh Từ
  • ly có chân, cốc nhỏ có chân

Những từ liên quan với GOBLET

cup, stein, jar, carafe, jug, chalice, potion, glass, decanter, bottle, beaker, mug, canteen, bowl, grail
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày