going

/ˈgowɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự ra đi
  • trạng thái đường sá (xấu, tốt...); việc đi lại
    1. the going is hand over this rough road: việc đi lại trên đường gồ ghề này vất vả
  • tốc độ (của xe lửa...)
  • Tính từ
  • đang đi
  • đang chạy, đang hoạt động, đang tiến hành đều
    1. a going concern: một hâng buôn đang làm ăn phát đạt
  • có, hiện có, tồn tại
  • Động từ
  • đi

Những từ liên quan với GOING

egress, running, rust, operating, rapid, moving, rolling