Nghĩa của cụm từ good afternoon trong tiếng Anh

  • Good afternoon
  • Chào (buổi chiều)
  • At 3 o'clock in the afternoon.
  • Lúc 3 giờ chiều
  • I was hoping you would cover for me at the strategy meeting this afternoon.
  • Tôi hi vọng anh có thể thay thế tôi ở cuộc họp bàn chiến lược chiều nay.
  • I’ve got two committee meetings back to back this afternoon.
  • Tôi có hai cuộc họp liên tiếp vào chiều nay.
  • Business is good.
  • Việc làm ăn tốt
  • Can you recommend a good restaurant?
  • Bạn có thể đề nghị một nhà hàng ngon không?
  • Good evening sir
  • Chào ông (buổi tối)
  • Good idea
  • Ý kiến hay
  • Good Luck
  • Chúc may mắn
  • Good morning
  • Chào (buổi sáng)
  • Have a good trip
  • Chúc một chuyến đi tốt đẹp
  • He's a very good student
  • Anh ta là một học viên tốt
  • I feel good
  • Tôi cảm thấy khỏe
  • I think it tastes good
  • Tôi nghĩ nó ngon
  • I think it's very good
  • Tôi nghĩ nó rất tốt
  • I think those shoes are very good looking
  • Tôi nghĩ những chiếc giày đó rất đẹp
  • I'm good, and you?
  • Tôi khỏe, còn bạn?
  • I'm good
  • Tôi khỏe
  • My cell phone doesn't have good reception
  • Điện thoại di động của tôi không nhận tín hiệu tốt
  • That's a good school
  • Đó là một trường học tốt

Những từ liên quan với GOOD AFTERNOON

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày