Nghĩa của cụm từ good evening sir trong tiếng Anh
- Good evening sir
- Chào ông (buổi tối)
- Good evening sir
- Chào ông (buổi tối)
- Thank you sir
- Cám ơn ông
- Do you have a prescription, sir?
- Ông có đơn thuốc không?
- I‘ve made a tough decision, sir. Here is my resignation.
- Tôi đã có 1 quyết định khó khăn thưa ông. Đây là đơn xin thôi việc của tôi.
- Please show me your customs declaration, sir
- Làm ơn cho tôi xem tờ khai hải quan của ông.
- Admission is free, sir.
- Vào xem miễn phí thưa ông.
- Are they coming this evening?
- Tối nay họ có tới không?
- Are you coming this evening?
- Tối nay bạn tới không?
- It'll be cold this evening
- Tối nay trời sẽ lạnh
- Is it possible to get tickets for tomorrow evening?
- Vẫn có thể mua được vé cho tối mai chứ?
- Are you free this evening?
- Tối nay bạn rảnh không?
- What would you like to do this evening?
- Tối nay bạn muốn làm gì?
- Evening dress
- váy dạ hội
- Business is good.
- Việc làm ăn tốt
- Can you recommend a good restaurant?
- Bạn có thể đề nghị một nhà hàng ngon không?
- Good afternoon
- Chào (buổi chiều)
- Good idea
- Ý kiến hay
- Good Luck
- Chúc may mắn
- Good morning
- Chào (buổi sáng)
- Have a good trip
- Chúc một chuyến đi tốt đẹp
Những từ liên quan với GOOD EVENING SIR