Grapple | Nghĩa của từ grapple trong tiếng Anh

/ˈgræpəl/

  • Danh Từ
  • (như) grapnel
  • sự túm lấy, sự níu lấy
  • Động từ
  • (hàng hải) móc bằng móc sắt
  • túm lấy, níu lấy
  • (+ with, together) vật, vật lộn
    1. to grapple with somebody: ôm ghì lấy (ai) để vật
    2. to grapple with difficulties: vật lộn với khó khăn

Những từ liên quan với GRAPPLE

cope, close, clash, catch, hook, battle, encounter, hug, snatch, fight, scuffle, nab, contend, nail, take
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày