Greet | Nghĩa của từ greet trong tiếng Anh

/ˈgriːt/

  • Động từ
  • chào, chào hỏi, đón chào
    1. to greet somebody with a smile: mỉm cười chào ai
  • chào mừng, hoan hô
    1. to greet somebody's victory: chào mừng thắng lợi của ai
    2. to greet someone's speech with cheers: vỗ tay hoan hô bài nói của ai
  • bày ra (trước mắt); đập vào (mắt, tai); vang đến, vọng đến (tai)
    1. a grand sight greeted our eyes: một cảnh hùng vĩ bày ra trước mắt như đón mừng chúng tôi
    2. to greet the ear: rót vào tai
  • (Ê-cốt) khóc lóc, than khóc

Những từ liên quan với GREET

recognize, embrace, attend, receive, stop, herald, nod, hail, meet, salute, approach, acknowledge, accost, compliment
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày