Guzzle | Nghĩa của từ guzzle trong tiếng Anh

/ˈgʌzəl/

  • Động từ
  • ăn uống tục, ăn uống tham lam
    1. to guzzle beer: uống bia ừng ực
  • tiêu hết tiền vào việc ăn uống lu bù

Những từ liên quan với GUZZLE

soak, slosh, gorge, booze, carouse, slop, imbibe, devour, quaff, cram
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày