happy birthday

  • Happy Birthday
  • Chúc mừng sinh nhật
  • I'm happy
  • Tôi vui
  • My birthday is August 27th
  • Sinh nhật của tôi là 27 tháng 8
  • When is your birthday?
  • Sinh nhật bạn khi nào?
  • I am so happy to have you as the guide of Da Lat our tour tomorrow
  • Tôi rất vui vì ngày mai cô làm hướng dẫn cho đoàn chúng tôi tới Đà Lạt.

Những từ liên quan với HAPPY BIRTHDAY