Nghĩa của cụm từ happy birthday trong tiếng Anh
- Happy Birthday
- Chúc mừng sinh nhật
- Happy Birthday
- Chúc mừng sinh nhật
- My birthday is August 27th
- Sinh nhật của tôi là 27 tháng 8
- When is your birthday?
- Sinh nhật bạn khi nào?
- I'm happy
- Tôi vui
- I am so happy to have you as the guide of Da Lat our tour tomorrow
- Tôi rất vui vì ngày mai cô làm hướng dẫn cho đoàn chúng tôi tới Đà Lạt.
- Have a happy Halloween!
- Có một ngày Halloween thật đáng sợ nhé!
- Let’s drink to the happy couple!
- Nào cùng uống vì cặp đôi hạnh phúc.
Những từ liên quan với HAPPY BIRTHDAY