he doesnt look like a nurse

  • He doesn't look like a nurse
  • Anh ta trông không giống một y tá
  • You look like my sister
  • Bạn trông giống em gái (chị) của tôi
  • Let's go have a look
  • Chúng ta hãy đi xem
  • You look tired
  • Bạn trông mệt mỏi
  • You don’t look too well.
  • Trông anh không được khỏe.
  • How does this jean look on me?
  • Trông tôi mặc quần bò này thế nào?
  • Did your wife like California?
  • Vợ của bạn có thích California không?
  • Do you like it here?
  • Bạn có thích nơi đây không?
  • Do you like the book?
  • Bạn có thích quyển sách này không?
  • Do you like to watch TV?
  • Bạn có thích xem tivi không?
  • Do you like your boss?
  • Bạn có thích sếp của bạn không?
  • Do you like your co-workers?
  • Bạn có thích bạn đồng nghiệp của bạn không?
  • Does he like the school?
  • Anh ta có thích trường đó không?
  • He likes juice but he doesn't like milk
  • Anh ta thích nước trái cây nhưng anh ta không thích sữa
  • He said you like to watch movies
  • Anh ta nói bạn thích xem phim
  • How much would you like?
  • Bạn muốn bao nhiêu?
  • I don't like him
  • Tôi không thích anh ta
  • I don't like it
  • Tôi không thích nó
  • I like her
  • Tôi thích cô ta
  • I like it
  • Tôi thích nó

Những từ liên quan với HE DOESNT LOOK LIKE A NURSE