he has a nice car

  • He has a nice car
  • Anh ta có một chiếc xe đẹp
  • There has been a car accident
  • Đã có một tai nạn xe hơi
  • You have a very nice car
  • Bạn có một chiếc xe rất đẹp
  • My car was hit by another car
  • Xe tôi bị xe khác đụng
he, has, car, a, nice
  • That car is similar to my car
  • Chiếc xe đó giống xe của tôi
  • Has your brother been to California?
  • Anh (em trai) của bạn đã từng tới California chưa?
  • He said this is a nice place
  • Anh ta nói đây là một nơi đẹp
  • I hope you and your wife have a nice trip
  • Tôi hy vọng bạn và vợ bạn có một chuyến đi thú vị
  • My father has been there
  • Bố tôi đã ở đó
  • My watch has been stolen
  • Đồng hồ tôi đã bị đánh cắp
  • Nice to meet you
  • Rất vui được gặp bạn
  • Your house is very nice
  • Nhà của bạn rất đẹp
  • You're very nice
  • Bạn rất dễ thương
  • Our store has a special department to handle customer complaints.
  • Cửa hàng chúng tôi có một bộ phận chuyên giải quyết những khiếu nại của khách hàng.
  • The pamphlet has the information about our after – sale service.
  • Cuốn sách nhỏ này có đầy đủ thông tin về dịch vụ hậu mãi của chúng tôi.
  • How long does it take by car?
  • Đi bằng xe mất bao lâu?
  • I have one in my car
  • Tôi có một cái trong xe
  • I'd like to rent a car
  • Tôi muốn thuê xe hơi
  • It takes 2 hours by car
  • Mất 2 tiếng đi bằng xe
  • My car isn't working
  • Xe tôi không chạy

Những từ liên quan với HE HAS A NICE CAR