he studies at boston university

  • He studies at Boston University
  • Anh ta học ở đại học Boston
  • My son studies computers
  • Con trai tôi học máy tính
  • Have you been to Boston?
  • Bạn từng tới Boston chưa?
  • Is your husband also from Boston?
  • Chồng của bạn cũng từ Boston hả?
  • When did you arrive in Boston?
  • Bạn đã tới Boston khi nào?

Những từ liên quan với HE STUDIES AT BOSTON UNIVERSITY