hes coming soon

  • He's coming soon
  • Anh ta sắp tới
  • As soon as possible.
  • Càng sớm càng tốt
  • I'll talk to you soon
  • Tôi sẽ sớm nói chuyện với bạn
  • We’ll soon give you a satisfactory replay.
  • Chúng tôi sẽ sớm cho ông một câu trả lời thỏa đáng.
  • The rain will be rain soon over
  • Mưa sẽ sớm tạnh.
  • Are they coming this evening?
  • Tối nay họ có tới không?
  • Are you coming this evening?
  • Tối nay bạn tới không?
  • His family is coming tomorrow
  • Gia đình anh ta sẽ tới vào ngày mai
  • I'm coming right now
  • Tôi tới ngay
  • I'm coming to pick you up
  • Tôi đang tới đón bạn
  • Is anyone else coming?
  • Còn ai khác tới không?
  • She wants to know when you're coming
  • Cô ta muốn biết khi nào bạn tới
  • Someone is coming
  • Có người đang tới
  • What day are they coming over?
  • Ngày nào họ sẽ tới?
  • When are they coming?
  • Khi nào họ tới?
  • When are you coming back?
  • Khi nào bạn trở lại?

Những từ liên quan với HES COMING SOON