hinterland

/ˈhɪntɚˌlænd/

  • Danh Từ
  • nội địa (vùng ở sâu phía sau bờ biển, bờ sông)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vùng xa thành thị
  • (quân sự) hậu phương

Những từ liên quan với HINTERLAND

outback, borderland, boondocks