how are your parents

  • How are your parents?
  • Bố mẹ bạn khỏe không?
  • What do your parents do for work?
  • Bố mẹ bạn làm nghề gì?
  • I take some blood from your arm. Roll up your sleeves, please
  • Tôi phải lấy máu cho anh. Anh vui lòng xắn tay áo lên nhé
  • Get your head out of your ass!
  • Đừng có giả vờ khờ khạo!
  • Are your children with you?
  • Con của bạn có đi với bạn không?
  • Can I see your passport please?
  • Làm ơn cho xem thông hành của bạn
  • Can I use your phone?
  • Tôi có thể sử dụng điện thoại của bạn không?
  • Did you take your medicine?
  • Bạn đã uống thuốc chưa?
  • Did your wife like California?
  • Vợ của bạn có thích California không?
  • Do you like your boss?
  • Bạn có thích sếp của bạn không?
  • Do you like your co-workers?
  • Bạn có thích bạn đồng nghiệp của bạn không?
  • Has your brother been to California?
  • Anh (em trai) của bạn đã từng tới California chưa?
  • Here is your salad
  • Rau của bạn đây
  • Here's your order
  • Đây là món hàng bạn đặt
  • How many people do you have in your family?
  • Bạn có bao nhiêu người trong gia đình?
  • I don't understand what your saying
  • Tôi không hiểu bạn nói gì
  • I hope you and your wife have a nice trip
  • Tôi hy vọng bạn và vợ bạn có một chuyến đi thú vị
  • Is this your book?
  • Đây có phải là quyển sách của bạn không?
  • Is your father home?
  • Bố của bạn có ở nhà không?
  • Is your house like this one?
  • Nhà của bạn có giống căn nhà này không?

Những từ liên quan với HOW ARE YOUR PARENTS