how long is the flight

  • How long is the flight?
  • Chuyến bay bao lâu?
  • Anh có phiền nếu tôi ngồi đây không? Anh có thích loại tiệc thế này không?
  • Could you introduce me to Miss White?
  • Anh có thể giới thiệu tôi với cô White không?
  • I’m happy to host this dinner party in honor of our friends.
  • Mọi chuyện thế nào rồi?
  • How are you doing?
  • How about the next flight
  • Các chuyến bay tiếp theo thì thế nào?
  • Does this flight make any stopovers
  • Chuyến bay này có thực hiện chuyển tiếp không?
  • What your name and flight number
  • Tên của bạn và số chuyến bay của bạn là gì?
  • A long time ago.
  • Cách nay đã lâu
  • Have you been waiting long?
  • Bạn đợi đã lâu chưa?
  • How long are you going to stay in California?
  • Bạn sẽ ở California bao lâu?
  • How long are you going to stay?
  • Bạn sẽ ở bao lâu?
  • How long does it take by car?
  • Đi bằng xe mất bao lâu?
  • How long does it take to get to Georgia?
  • Tới Georgia mất bao lâu?
  • How long have you been here?
  • Bạn đã ở đây bao lâu?
  • How long have you been in America?
  • Bạn đã ở Mỹ bao lâu?
  • How long have you lived here?
  • Bạn đã sống ở đây bao lâu?
  • How long have you worked here?
  • Bạn đã làm việc ở đây bao lâu?
  • How long is it?
  • Nó dài bao nhiêu?
  • How long will it take?
  • Sẽ mất bao lâu?
  • How long will you be staying?
  • Bạn sẽ ở bao lâu?

Những từ liên quan với HOW LONG IS THE FLIGHT