how was the trip

  • Anh có phiền nếu tôi ngồi đây không? Anh có thích loại tiệc thế này không?
  • Could you introduce me to Miss White?
  • Anh có thể giới thiệu tôi với cô White không?
  • I’m happy to host this dinner party in honor of our friends.
  • Mọi chuyện thế nào rồi?
  • How are you doing?
  • A round trip ticket.
  • Vé khứ hồi
  • Have a good trip
  • Chúc một chuyến đi tốt đẹp
  • How was the trip?
  • Chuyến đi thế nào?
  • I hope you and your wife have a nice trip
  • Tôi hy vọng bạn và vợ bạn có một chuyến đi thú vị
  • One way or round trip?
  • Một chiều hay khứ hồi?
  • Is this your first trip?
  • Đây là chuyến đi đầu tiên của anh à?
  • How do you think about the trip you took yesterday?
  • Ông nghĩ thế nào về chuyến đi hôm qua?
  • In all, the trip got to take more than two hours.
  • Nhìn chung thì chuyến đi mất hơn 2 giờ đồng hồ.

Những từ liên quan với HOW WAS THE TRIP