hows work going

  • How's work going?
  • Việc làm thế nào?
  • How many hours a week do you work?
  • Bạn làm việc mấy giờ một tuần?
  • I get off of work at 6
  • Tôi xong việc lúc 6 giờ
  • My cell phone doesn't work
  • Điện thoại di động của tôi bị hỏng
  • This doesn't work
  • Cái này không hoạt động
  • What do you do for work?
  • Bạn làm nghề gì?
  • What do your parents do for work?
  • Bố mẹ bạn làm nghề gì?
  • What does he do for work?
  • Anh ta làm nghề gì?
  • What does your father do for work?
  • Bố bạn làm nghề gì?
  • What time do you go to work everyday?
  • Mỗi ngày bạn đi làm lúc mấy giờ?
  • What's the name of the company you work for?
  • Tên của công ty bạn làm việc là gì?
  • When do you get off work?
  • Khi nào bạn xong việc?
  • When do you start work?
  • Khi nào bạn bắt đầu làm việc?
  • Where did you work before you worked here?
  • Bạn đã làm việc ở đâu trước khi bạn làm việc ở đây?
  • Where do you work?
  • Bạn làm việc ở đâu?
  • Where does your wife work?
  • Vợ bạn làm việc ở đâu?
  • How do you get to work every day?
  • Mỗi ngày anh đi làm bằng phương tiện gì?
  • Are you going to attend their wedding?
  • Bạn sẽ dự đám cưới của họ không?
  • Are you going to help her?
  • Bạn sẽ giúp cô ta không?
  • Are you going to take a plane or train?
  • Bạn sẽ đi máy bay hay tàu hỏa?

Những từ liên quan với HOWS WORK GOING