Hut | Nghĩa của từ hut trong tiếng Anh

/ˈhʌt/

  • Danh Từ
  • túp lều
  • (quân sự) nhà gỗ tạm thời cho binh lính
  • Động từ
  • cho ở lều
  • (quân sự) cho (binh lính) ở trong những nhà gỗ tạm thời

Những từ liên quan với HUT

chalet, shelter, bungalow, camp, cot, dump, lodge, hutch, hovel, cottage, shack, den, dugout, cabin
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày