i dont mind

  • I don't mind
  • Tôi không quan tâm
  • Never mind
  • Đừng bận tâm
  • Would you mind briefing us on the tour?
  • Anh có vui lòng tóm tắt cho chúng tôi về chuyến tham quan?
  • I’m afraid he is on another line. Would you mind holding?
  • Tôi e rằng ông ấy đang trả lời một cuộc gọi khác. Ông vui lòng chờ máy được không?
I, mind
  • What's on your mind?
  • Bạn đang lo lắng gì vậy?
  • Out of sight, out of mind!
  • Xa mặt cách lòng

Những từ liên quan với I DONT MIND