i dont speak very well

  • I don't speak English very well
  • Tôi không nói tiếng Anh giỏi lắm
  • I don't speak very well
  • Tôi không nói giỏi lắm
  • You speak English very well
  • Bạn nói tiếng Anh rất giỏi
  • I'm very well, thank you
  • Tôi khỏe, cám ơn
  • Your children are very well behaved
  • Các con của bạn rất ngoan
  • I don't feel well
  • Tôi không cảm thấy khỏe
  • Well then
  • Vậy thì
  • You don’t look too well.
  • Trông anh không được khỏe.
  • There are many well-known historic sites around here
  • Gần đây có rất nhiều di tích lịch sử nổi tiếng
  • This is good as well as cheap
  • Hàng này vừa rẻ, chất lượng lại rất tốt
  • Well, that was a great meal.
  • Chà, thật là một bữa ăn tuyệt vời.
  • Well, the train shouldn’t be late.
  • Chà, đi xe lửa thì không thể trễ được.
  • To eat well and can dress beautifully
  • Ăn trắng mặc trơn
  • Can you speak louder please?
  • Bạn có thể nói lớn hơn được không?
  • Do you speak English?
  • Bạn có nói tiếng Anh không?
  • Does anyone here speak English?
  • Có ai ở đây nói tiếng Anh không?
  • How many languages do you speak?
  • Bạn nói bao nhiêu ngôn ngữ?
  • I speak a little English
  • Tôi nói một chút tiếng Anh
  • I speak two languages
  • Tôi nói 2 thứ tiếng
  • I'd like to speak to Mr
  • Tôi muốn nói chuyện với ông Smith

Những từ liên quan với I DONT SPEAK VERY WELL