Nghĩa của cụm từ i havent finished eating trong tiếng Anh

  • I haven't finished eating
  • Tôi chưa ăn xong
  • I haven't finished eating
  • Tôi chưa ăn xong
  • Have you finished studying?
  • Bạn đã học xong chưa?
  • Take before eating
  • Uống trước khi đi ăn nhé
  • I feel like eating.
  • Tôi thấy thèm ăn.
  • I finished four years at university.
  • Tôi đã học xong 4 năm đại học.

Những từ liên quan với I HAVENT FINISHED EATING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất