i lost my watch

  • I lost my watch
  • Tôi bị mất đồng hồ
  • I'm lost
  • Tôi lạc đường
  • Do you like to watch TV?
  • Bạn có thích xem tivi không?
  • He said you like to watch movies
  • Anh ta nói bạn thích xem phim
watch, I, lost, my
  • I like to watch TV
  • Tôi thích xem tivi
  • My watch has been stolen
  • Đồng hồ tôi đã bị đánh cắp
  • Would you like to watch TV?
  • Bạn muốn xem tivi không?

Những từ liên quan với I LOST MY WATCH