i need some tissues

  • I need some tissues
  • Tôi cần một ít khăn giấy
  • I need some postcards
  • Tôi cần mấy tấm bưu thiếp
  • Can I borrow some money?
  • Tôi có thể mượn một ít tiền không?
  • Can we have some more bread please?
  • Làm ơn cho thêm ít bánh mì
I, need, some
  • He needs some new clothes
  • Anh ta cần một ít quần áo mới
  • I'd like some water too, please
  • Tôi cũng muốn một ít nước, xin vui lòng
  • Some books
  • Vài quyển sách
  • There are some apples in the refrigerator
  • Có vài trái táo trong tủ lạnh
  • There are some books on the table
  • Có vài quyển sách trên bàn
  • Would you like some water?
  • Bạn muốn một ít nước không?
  • Would you like some wine?
  • Bạn muốn một ít rượu không?
  • I’ll prescribe some sleeping pills for you
  • Tôi sẽ kê 1 ít thuốc ngủ cho anh
  • I take some blood from your arm. Roll up your sleeves, please
  • Tôi phải lấy máu cho anh. Anh vui lòng xắn tay áo lên nhé
  • Would you please tell me some interesting places nearby?
  • Cô làm ơn giới thiệu cho tôi những danh thắng ở đây được không?
  • I’d like to buy some souvernirs
  • Tôi muốn mua 1 số đồ lưu niệm
  • Some day you must go there for sightseeing
  • Khi nào rảnh anh nên tới đó tham quan
  • I want to open a current account. Could you give me some information?
  • Tôi muốn mở tài khoản vãng lai. Anh vui lòng cho tôi biết các thông tin cụ thể được không?
  • I want to buy some clothes
  • Tôi muốn mua 1 vài bộ quần áo mùa hè
  • Please show me some other color.
  • Làm ơn cho tôi cái màu khác
  • I’m looking for some pens for students
  • Tôi đang tìm mấy cái bút cho học sinh

Những từ liên quan với I NEED SOME TISSUES