ill come back later

  • I'll come back later
  • Tôi sẽ trở lại sau
  • I’ve been feeling pretty ill for a few days now
  • Suốt mấy ngày nay tôi thấy hơi ốm
  • Can you call back later?
  • Bạn có thể gọi lại sau được không?
  • Can you call me back later?
  • Bạn có thể gọi lại cho tôi sau được không?
  • I'll call back later
  • Tôi sẽ gọi lại sau
  • I’ve got two committee meetings back to back this afternoon.
  • Tôi có hai cuộc họp liên tiếp vào chiều nay.
  • Now or later?
  • Bây giờ hoặc sau?
  • See you later
  • Gặp bạn sau
  • Sooner or later
  • Sớm hay muộn
  • Come here
  • Tới đây
  • Do you want to come with me?
  • Bạn có muốn đi với tôi không?
  • Please come in
  • Mời vào
  • They're planning to come next year
  • Họ dự tính đến vào năm tới
  • Would you ask him to come here?
  • Bạn có muốn gọi anh ta tới đây không?
  • How come?
  • Làm thế nào vậy?
  • Come here.
  • Đến đây.
  • Come over.
  • Ghé chơi.
  • 30 không? Do you think you'll be back by 11
  • Bạn có nghĩ là bạn sẽ trở lại lúc 11
  • He'll be back in 20 minutes
  • Anh ta sẽ trở lại trong vòng 20 phút nữa
  • I'll be right back
  • Tôi sẽ trở lại ngay

Những từ liên quan với ILL COME BACK LATER