Nghĩa của cụm từ im coming right now trong tiếng Anh
- I'm coming right now
- Tôi tới ngay
- I'm coming right now
- Tôi tới ngay
- He's not in right now
- Ngay lúc này anh ta không có đây
- I don't have time right now
- Ngay bây giờ tôi không có thời gian
- Nobody is there right now
- Không có ai ở đó bây giờ
- You must be hospitalized right now
- Anh phải nhập viện ngay bây giờ
- If you can let us have a competitive quotation, we will place our orders right now.
- Nếu anh có thể cho chúng tôi một mức giá cạnh tranh thì chúng tôi sẽ đặt hàng ngay bây giờ.
- Sorry, I'm a bit tied up right now.
- Xin lỗi, bây giờ tôi đang kẹt.
- I’d love to, but I’m really busy right now.
- Tôi rất muốn đi, nhưng giờ thì tôi rất bận.
- Are they coming this evening?
- Tối nay họ có tới không?
- Are you coming this evening?
- Tối nay bạn tới không?
- He's coming soon
- Anh ta sắp tới
- His family is coming tomorrow
- Gia đình anh ta sẽ tới vào ngày mai
- I'm coming to pick you up
- Tôi đang tới đón bạn
- Is anyone else coming?
- Còn ai khác tới không?
- She wants to know when you're coming
- Cô ta muốn biết khi nào bạn tới
- Someone is coming
- Có người đang tới
- What day are they coming over?
- Ngày nào họ sẽ tới?
- When are they coming?
- Khi nào họ tới?
- When are you coming back?
- Khi nào bạn trở lại?
- You’re coming along well.
- Bạn đang làm tốt lắm.
Những từ liên quan với IM COMING RIGHT NOW