im getting ready to go out

  • I'm getting ready to go out
  • Tôi chuẩn bị đi
  • Out of sight, out of mind!
  • Xa mặt cách lòng
  • Are you ready?
  • Bạn sẵn sàng chưa?
  • Everything is ready
  • Mọi thứ đã sẵn sàng
to, out, ready, go
  • I'm not ready yet
  • Tôi chưa sẵn sàng
  • I'm ready
  • Tôi sẵn sàng
  • Is it ready?
  • Nó sẵn sàng không?
  • When will it be ready?
  • Khi nào nó sẽ sẵn sàng?
  • I'm sorry, we're sold out
  • Tôi rất tiếc, chúng tôi hết hàng
  • Please fill out this form
  • Làm ơn điền vào đơn này
  • What time is check out?
  • Mấy giờ trả phòng?
  • No way out/dead end
  • không lối thoát, cùng đường
  • Out of order
  • Hư, hỏng
  • Out of luck
  • Không may
  • out of question
  • Không thể được
  • out of the blue
  • Bất ngờ, bất thình lình
  • out of touch
  • Không còn liên lạc
  • I think I must be allergic to this kind of soap. Whenever I use it, it really dries my skin out
  • Tôi nghĩ chắc là tôi dị ứng với loại xà phòng này. Cứ khi nào tôi dùng nó, da tôi lại bị khô
  • We have been sold out for three days already
  • Vé đã bán hết 3 ngày trước rồi
  • All seats are sold out
  • Toàn bộ vé đều bán hết rồi

Những từ liên quan với IM GETTING READY TO GO OUT