im going to america next year

  • I'm going to America next year
  • Tôi sẽ đi Mỹ năm tới
  • They're planning to come next year
  • Họ dự tính đến vào năm tới
  • I’d prefer to meet in the morning. I’m going to be out of the office most afternoons next week.
  • Tôi muốn gặp vào buổi sáng. Hầu như các buổi chiều tuần sau, tôi sẽ không có mặt ở văn phòng.
  • My grandmother passed away last year
  • Bà tôi mất hồi năm ngoái
  • Be given 2 year imprisonment for....
  • bị kết án 2 năm tù về tội....
  • The interest is added to your account every year
  • Số tiền lãi được cộng thêm vào tài khoản mỗi năm
  • He's never been to America
  • Anh ta chưa từng tới Mỹ
  • How long have you been in America?
  • Bạn đã ở Mỹ bao lâu?
  • I'd like to send this to America
  • Tôi muốn gửi cái này đi Mỹ
  • I'm from America
  • Tôi từ Mỹ tới
  • Our children are in America
  • Các con tôi ở Mỹ
  • He is one of the greatest actors in America
  • Anh ấy là 1 torng những diễn viên nam xuất sắc nhất của Mỹ
  • I’ll be in America for tow weeks
  • Tôi sẽ ở Mỹ khoảng 2 tuần.
  • Can I make an appointment for next Wednesday?
  • Tôi có thể xin hẹn vào thứ tư tới không?
  • Next time
  • Kz tới
  • The book is next to the table
  • Quyển sách ở cạnh cái bàn
  • When is the next bus to Philidalphia?
  • Chuyến xe buýt kế tiếp đi Philadelphia khi nào?
  • The operation is next week
  • Cuộc phẫu thuật sẽ được tiến hành vào tuần tới
  • I’m calling you about my scheduled visit to your office in Chicago early next month.
  • Tôi gọi đến về lịch trình thăm viếng công ty anh ở Chicago đầu tháng sau.
  • How about the next flight
  • Các chuyến bay tiếp theo thì thế nào?

Những từ liên quan với IM GOING TO AMERICA NEXT YEAR