Nghĩa của cụm từ im self employed trong tiếng Anh

  • I'm self-employed
  • Tôi tự làm chủ
  • I'm self-employed
  • Tôi tự làm chủ
  • Since my graduation from the school, I have been employed in the Green Hotel as a cashier.
  • Từ khi tốt nghiệp, tôi làm thu ngân tại khách sạn Green.

Những từ liên quan với IM SELF EMPLOYED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất