Nghĩa của cụm từ im self employed trong tiếng Anh
- I'm self-employed
- Tôi tự làm chủ
- I'm self-employed
- Tôi tự làm chủ
- Since my graduation from the school, I have been employed in the Green Hotel as a cashier.
- Từ khi tốt nghiệp, tôi làm thu ngân tại khách sạn Green.
Những từ liên quan với IM SELF EMPLOYED