im sorry were sold out

  • I'm sorry, we're sold out
  • Tôi rất tiếc, chúng tôi hết hàng
  • Sorry, sold out
  • Xin lỗi, chúng tôi hết sạch hàng
  • We have been sold out for three days already
  • Vé đã bán hết 3 ngày trước rồi
  • All seats are sold out
  • Toàn bộ vé đều bán hết rồi
  • We were sorry for this delay.
  • Chúng tôi rất tiếc vì sự chậm trễ này.
  • Out of sight, out of mind!
  • Xa mặt cách lòng
  • I thought the clothes were cheaper
  • Tôi nghĩ quần áo rẻ hơn
  • Were there any problems?
  • Đã có vấn đề gì không?
  • Were you at the library last night?
  • Bạn có ở thư viện tối qua không?
  • Where were you?
  • Bạn đã ở đâu?
  • The seats at the cinema were uncomfortable
  • Chỗ ngồi trong rạp rất bất tiện
  • I'm sorry
  • Tôi rất tiếc
  • Sorry to bother you
  • Xin lỗi làm phiền bạn
  • Sorry, I didn't hear clearly
  • Xin lỗi, tôi nghe không rõ
  • Sorry, I don't have a pencil
  • Xin lỗi, tôi không có bút chì
  • Sorry, I think I have the wrong number
  • Xin lỗi, tôi nghĩ tôi gọi nhầm số
  • Sorry, we don't accept credit cards
  • Xin lỗi, chúng tôi không nhận thẻ tín dụng
  • Sorry, we don't have any vacancies
  • Xin lỗi, chúng tôi không còn phòng trống
  • Sorry, we don't have any
  • Xin lỗi, chúng tôi không có cái nào
  • Sorry, we only accept Cash
  • Xin lỗi, chúng tôi chỉ nhận tiền mặt

Những từ liên quan với IM SORRY WERE SOLD OUT