impish

/ˈɪmpɪʃ/

  • Tính từ
  • (thuộc) ma quỷ; như ma quỷ
  • tinh quái, tinh ma quỷ quái
    1. an impish boy: một thằng bé tinh quái

Những từ liên quan với IMPISH

jaunty, saucy, offhand, frolicsome, naughty, casual, fresh, giddy, flippant, playful, devilish