important

/ɪmˈpoɚtn̩t/

  • Tính từ
  • quan trọng, trọng đại, trọng yếu, hệ trọng
    1. an important event: một sự kiện quan trọng
    2. important personalities: những nhân vật trọng yếu
  • có quyền thế, có thế lực
  • (như) self-importance
    1. to look important: ra vẻ ta đây quan trọng