Impressionable | Nghĩa của từ impressionable trong tiếng Anh

/ɪmˈprɛʃənəbəl/

  • Tính từ
  • dễ xúc cảm, nhạy cảm
  • dễ bị ảnh hưởng

Những từ liên quan với IMPRESSIONABLE

affected, sensitive, receptive, sensible, open, responsive, feeling, sentient, plastic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày