Incubate | Nghĩa của từ incubate trong tiếng Anh

/ˈɪŋkjəˌbeɪt/

  • Động từ
  • ấp (trứng)
  • (y học) ủ (bệnh)
  • nuôi (trẻ sơ sinh) trong lồng ấp
  • ấp trứng

Những từ liên quan với INCUBATE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày