Indecent | Nghĩa của từ indecent trong tiếng Anh

/ɪnˈdiːsn̩t/

  • Tính từ
  • không đứng dắn, không đoan trang, không tề chỉnh; không hợp với khuôn phép
  • khiếm nhã, bất lịch sự, sỗ sàng

Những từ liên quan với INDECENT

dirty, pornographic, crude, immoral, salacious, filthy, shocking, blue, outrageous, improper, foul, coarse, ridiculous
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày