infest

/ɪnˈfɛst/

  • Động từ
  • tràn vào quấy phá, tràn vào phá hoại (sâu bọ, giặc cướp...)

Những từ liên quan với INFEST

overwhelm, press, infect, abound, flock, fill, ravage, assail, pester, defile, crawl, beset, penetrate, invade, pollute