Infest | Nghĩa của từ infest trong tiếng Anh

/ɪnˈfɛst/

  • Động từ
  • tràn vào quấy phá, tràn vào phá hoại (sâu bọ, giặc cướp...)

Những từ liên quan với INFEST

overwhelm, press, infect, abound, flock, fill, ravage, assail, pester, defile, crawl, beset, penetrate, invade, pollute
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày