inner

/ˈɪnɚ/

  • Tính từ
  • ở trong nước, nội bộ
  • thân nhất, thân cận
  • (thuộc) tinh thần; bên trong
    1. inner life: cuộc sống bên trong, cuộc sống tinh thần
  • trong thâm tâm, thầm kín
    1. inner emotion: mối xúc cảm thầm kín
  • Danh Từ
  • bên trong
  • vòng sát điểm đen (của bia); phát bắn trúng vòng sát điểm đen (của bia)