inoculate

/ɪˈnɑːkjəˌleɪt/

  • Động từ
  • chủng, tiêm chủng
    1. to inoculate somebody with the smallpox: chủng phòng bệnh đậu mùa cho ai
  • tiêm nhiễm cho (ai)
  • (nông nghiệp) ghép (cây)

Những từ liên quan với INOCULATE