Inset | Nghĩa của từ inset trong tiếng Anh

/ˈɪnˌsɛt/

  • Danh Từ
  • trang rời (xen vào sách...)
  • bản đồ lồng (lồng vào bản đồ to hơn)
  • cái may ghép (vào áo...)
  • sự may ghép, sự dát
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự chảy vào
  • Động từ
  • ghép, dát

Những từ liên quan với INSET

import, insinuate, interject, inlay, interpose, ship, enter, interpolate, send, carry, include, instill, decorate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày