Nghĩa của cụm từ is your father home trong tiếng Anh

  • Is your father home?
  • Bố của bạn có ở nhà không?
  • What does your father do for work?
  • Bố bạn làm nghề gì?
  • You take after your father
  • Chị ấy rất giống bố chị ấy
  • My father has been there
  • Bố tôi đã ở đó
  • My father is a lawyer
  • Bố tôi là luật sư
  • My father is a lawyer.
  • Ba tôi là một luật sư.
  • My father works as a doctor.
  • Ba tôi là bác sĩ.
  • I’m looking for a Father’s Day gift.
  • Cháu đang tìm một món quà cho ngày lễ của bố.
  • I need to go home
  • Tôi cần về nhà
  • I'd like to go home
  • Tôi muốn về nhà
  • I'm going home in four days
  • Tôi sẽ đi về nhà trong vòng 4 ngày
  • Will you take me home?
  • Làm ơn đưa tôi về nhà
  • Make yourself at home
  • Cứ tự nhiên
  • I think you should go home.
  • Tôi nghĩ bạn nên về nhà đi.
  • Make yourself at home.
  • Cứ tự nhiên như ở nhà.
  • Can I walk you home?
  • Anh đi bộ về nhà với em nhé?
  • Can I drive you home?
  • Anh lái xe đưa em về nhé?
  • Curses come home to roost.
  • Gieo gió, gặt bão.
  • It’s too late, I have to go home.
  • Trễ quá rồi, giờ tôi phải về nhà.
  • I take some blood from your arm. Roll up your sleeves, please
  • Tôi phải lấy máu cho anh. Anh vui lòng xắn tay áo lên nhé

Những từ liên quan với IS YOUR FATHER HOME

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày